Sự kiện chính
26'
Tomi Horvat
38'
Sinclair Armstrong
Scott Twine
46'
Cameron Pring
Mark Sykes
46'
Max Bird
Tomi Horvat
46'
69'
Daryl Dike
Josh Maja
George Earthy
Sam Morsy
69'
Delano Burgzorg
Emil Ris Jakobsen
79'
80'
Jamaldeen Jimoh
Jed Wallace
83'
Callum Styles
86'
Charlie Taylor
Aune Heggebo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 2
- 2 13
- 2 7
- 41 59
- 0.18 2.51
- 0.16 1.68
- 14 26
- 24 10
- 26 38
- 15 21
- 23 33
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 4 Sút bóng 20
- 1 Sút cầu môn 6
- 113 Tấn công 113
- 49 Tấn công nguy hiểm 33
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 534 Chuyền bóng 462
- 10 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 1
- 8 Đánh đầu 1
- 15 Đánh đầu thành công 21
- 5 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 12
- 6 Beat 8
- 19 Quả ném biên 15
- 14 Tắc bóng thành công 22
- 6 Challenge 7
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Bristol City vs West Bromwich đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 8 | Phạt góc | 7.3 | 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
Bristol City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Bromwich
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 15
- 8
- 20
- 20
- 17
- 17
- 15
- 20
- 20
- 23
- 19
- 11
- 23
- 15
- 14
- 18
- 7
- 18
- 16
- 11
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bristol City (86 Trận đấu) | West Bromwich (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 12 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 10 | 8 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 7 | 13 | 6 | 12 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





