Sự kiện chính
Perry Ng
35'
Chris Willock
Ollie Tanner
61'
Callum Robinson
Omari Kellyman
61'
David Turnbull
Alex Robertson
62'
64'
Joshua Luke Bowler
69'
George Honeyman
Joshua Luke Bowler
70'
Niall Ennis
Tom Bloxham
Will Fish
81'
83'
Hayden Coulson
Ashley Fletcher
Joel Colwill
Rubin Colwill
83'
85'
Bailey Peacock-Farrell
90'
Reuell Walters
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 1
- 14 5
- 12 1
- 46 41
- 1.66 0.54
- 1.88 0.32
- 47 12
- 46 4
- 27 26
- 19 15
- 10 41
- 11 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 26 Sút bóng 6
- 5 Sút cầu môn 1
- 155 Tấn công 54
- 91 Tấn công nguy hiểm 18
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 11 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 654 Chuyền bóng 194
- 6 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 2
- 34 Đánh đầu 34
- 19 Đánh đầu thành công 15
- 1 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Beat 5
- 21 Quả ném biên 14
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 3 Challenge 6
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 26 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Cardiff City vs Blackpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 2.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 9.7 | Phạt góc | 4 | 7.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 14 | 7.5 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 71.7% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 63.8% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Cardiff City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Blackpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 10
- 16
- 17
- 18
- 17
- 11
- 19
- 18
- 21
- 20
- 9
- 8
- 14
- 16
- 19
- 18
- 26
- 10
- 11
- 18
- 19
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cardiff City (37 Trận đấu) | Blackpool (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 9 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 8 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 9 | 10 |
Cập nhật 22/03/2026 01:07





