Sự kiện chính
Jamie Reid
15'
35'
Paddy Lane
Randell Williams
55'
Jeriel Dorsett
68'
Finley Burns
Jeriel Dorsett
68'
Matt Ritchie
Kamari Doyle
68'
Kadan Young
William Keane
Daniel Kemp
Louis Thompson
69'
70'
Paudie OConnor
85'
89'
Andy Yiadom
Ryan Nyambe
Daniel Philips
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 3 0
- 10 2
- 4 2
- 76 55
- 1.04 0.19
- 0.98 0
- 22 12
- 22 9
- 34 24
- 42 31
- 35 49
- 4 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 4
- 4 Sút cầu môn 1
- 133 Tấn công 81
- 48 Tấn công nguy hiểm 28
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 6
- 355 Chuyền bóng 277
- 6 Phạm lỗi 16
- 3 Việt vị 2
- 87 Đánh đầu 59
- 42 Đánh đầu thành công 31
- 0 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 8
- 5 Beat 2
- 30 Quả ném biên 29
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 17
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 28 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Stevenage Borough vs Reading đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Stevenage Borough
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Reading
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 20
- 10
- 15
- 18
- 25
- 12
- 11
- 20
- 18
- 28
- 10
- 16
- 15
- 2
- 12
- 8
- 10
- 16
- 37
- 29
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stevenage Borough (82 Trận đấu) | Reading (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 3 | 12 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 10 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 8 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 5 | 8 |
Cập nhật 22/03/2026 04:51





