Sự kiện chính
21'
Jordi Osei-Tutu
34'
46'
Max Conway
Robert Apter
60'
Ethan Erhahon
61'
Josh Sheehan
Ethan Erhahon
61'
John Mcatee
Xavier Simons
Ben Waine
Ben Garrity
69'
74'
Mason Burstow
Jordi Osei-Tutu
74'
Cyrus Christie
Eoin Toal
Jordan Shipley
Martin Sherif
78'
Ethon Archer
George Hall
84'
Tyler Magloire
Jaheim Headley
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 8 1
- 3 5
- 64 71
- 0.78 0.23
- 0.68 0.02
- 19 17
- 9 23
- 31 29
- 33 42
- 64 30
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 6
- 2 Sút cầu môn 2
- 76 Tấn công 114
- 36 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 255 Chuyền bóng 374
- 12 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 61 Đánh đầu 89
- 33 Đánh đầu thành công 42
- 2 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 11
- 5 Beat 0
- 19 Quả ném biên 39
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 2 Challenge 3
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 45
Dữ liệu đội bóng Port Vale vs Bolton Wanderers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3.3 | 0.7 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 22.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 3.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 39.3% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
Port Vale
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bolton Wanderers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 17
- 11
- 8
- 13
- 20
- 7
- 8
- 18
- 25
- 35
- 11
- 5
- 18
- 10
- 18
- 18
- 22
- 21
- 18
- 18
- 11
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Port Vale (34 Trận đấu) | Bolton Wanderers (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 5 | 10 |
Cập nhật 21/03/2026 23:59





