Sự kiện chính
13'
Sean Roughan
18'
Bali Mumba
Conor Hazard
18'
26'
Owen Dale
45'
45'
Jak Alnwick
Lee Nicholls
47'
49'
David Kasumu
Ryan Ledson
54'
Cameron Ashia
Antony Evans
Aribim Pepple
59'
Wes Harding
Jack MacKenzie
68'
73'
77'
Dion Charles
Sean Roughan
77'
Lasse Sorenson
Lynden Gooch
Caleb Roberts
Jamie Paterson
79'
82'
Josh Feeney
Xavier Amaechi
Owen Oseni
88'
Brendan Galloway
Aribim Pepple
89'
Xavier Amaechi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 1
- 5 0
- 15 6
- 2 7
- 61 57
- 4.14 0.84
- 2.93 0.75
- 28 17
- 17 16
- 33 35
- 28 22
- 39 40
- 5 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 13
- 9 Sút cầu môn 5
- 109 Tấn công 89
- 30 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 287 Chuyền bóng 380
- 10 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 2
- 56 Đánh đầu 44
- 28 Đánh đầu thành công 22
- 4 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng 14
- 2 Beat 6
- 27 Quả ném biên 33
- 1 Woodwork 0
- 21 Tắc bóng thành công 14
- 9 Challenge 6
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Plymouth Argyle vs Huddersfield Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 41.8% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Plymouth Argyle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Huddersfield Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 15
- 14
- 25
- 20
- 11
- 18
- 20
- 14
- 18
- 22
- 12
- 8
- 14
- 5
- 19
- 21
- 14
- 10
- 12
- 24
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Plymouth Argyle (37 Trận đấu) | Huddersfield Town (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 9 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 0 | 5 | 9 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 5 | 13 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





