Sự kiện chính
5'
11'
Jack Perkins
24'
Jordan Willis
34'
Terry Taylor
Ryan Sweeney
Frazer Blake-Tracy
46'
46'
Max Dyche
Jordan Willis
46'
Kyle Edwards
Jake Evans
46'
Nesta Guinness-Walker
Jon Guthrie
Kyle Knoyle
Elliott Hewitt
46'
48'
Adedeji Oshilaja
58'
62'
71'
Dean Campbell
Terry Taylor
71'
Sam Hoskins
Elliott Jordan Moore
73'
77'
Kamarai Swyer
Jackson Valencia Mosquera
Oliver Irow
Rhys Oates
78'
Aaron Lewis
Regan Hendry
86'
Nathan Moriah Welsh
Jonathan Russell
86'
90'
Joe Gardner
George Abbott
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 1 1
- 12 9
- 5 2
- 62 58
- 2.84 0.99
- 3.37 1.35
- 27 22
- 24 16
- 36 36
- 26 22
- 23 20
- 3 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 11
- 9 Sút cầu môn 4
- 83 Tấn công 111
- 53 Tấn công nguy hiểm 37
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 307 Chuyền bóng 443
- 14 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 50
- 26 Đánh đầu thành công 22
- 3 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng 10
- 8 Beat 6
- 28 Quả ném biên 28
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 13 Challenge 7
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Mansfield Town vs Northampton Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
Mansfield Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Northampton Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 13
- 18
- 13
- 15
- 22
- 21
- 18
- 18
- 18
- 18
- 20
- 18
- 11
- 12
- 15
- 16
- 13
- 24
- 20
- 14
- 15
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mansfield Town (81 Trận đấu) | Northampton Town (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 8 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 10 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 12 | 14 |
Cập nhật 22/03/2026 04:56





