Sự kiện chính
28'
45'
Ben Osborne
46'
Adama Sidibeh
Kyle Wootton
50'
Joseph Olowu
Bradley Hills
62'
Tayo Edun
68'
Malik Mothersille
Tayo Edun
Gideon Kodua
Emilio Lawrence
71'
Ali Al-Hamadi
Devante Dewar Cole
72'
Davy van den Berg
Kasey Palmer
72'
Ali Al-Hamadi
77'
78'
84'
Josh Stokes
Isaac Olaofe
85'
Lewis Bate
Odin Bailey
Shayden Morris
Jake Richards
88'
Sverre Hakami Sandal
George Saville
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 3 1
- 8 6
- 5 4
- 59 55
- 1.11 0.58
- 0.8 0.24
- 18 20
- 21 14
- 45 29
- 14 26
- 24 39
- 7 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 2
- 96 Tấn công 105
- 40 Tấn công nguy hiểm 60
- 9 Sút ngoài cầu môn 10
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 320 Chuyền bóng 455
- 9 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 33 Đánh đầu 47
- 14 Đánh đầu thành công 26
- 1 Cứu thua 4
- 21 Tắc bóng 7
- 7 Beat 4
- 28 Quả ném biên 29
- 1 Woodwork 0
- 27 Tắc bóng thành công 16
- 11 Challenge 6
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 14 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Luton Town vs Stockport County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 63.9% |
Luton Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stockport County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 14
- 12
- 26
- 17
- 12
- 14
- 16
- 12
- 20
- 31
- 14
- 10
- 7
- 13
- 17
- 23
- 21
- 21
- 19
- 18
- 19
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luton Town (37 Trận đấu) | Stockport County (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 12 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 6 | 7 |
Cập nhật 22/03/2026 05:49





