Sự kiện chính
Jonathan Bland
Scott Banks
46'
54'
Robbie Gotts
60'
Hakeeb Adelakun
Glenn Middleton
Corey O Keeffe
64'
65'
Elliott Lee
Charlie Lennon
Reyes Cleary
71'
Vimal Yoganathan
Adam Phillips
71'
74'
Thimothee Lo-Tutala
Tennai Watson
74'
79'
Harry Clifton
Elliott Lee
Nathanael Ogbeta
Tennai Watson
81'
90'
George Broadbent
Jordan Gibson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 10 5
- 7 4
- 62 51
- 0.71 1.15
- 0.7 0.91
- 21 20
- 21 16
- 30 34
- 32 17
- 22 27
- 4 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 2
- 92 Tấn công 95
- 48 Tấn công nguy hiểm 50
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 444 Chuyền bóng 364
- 8 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 3
- 49 Đánh đầu 49
- 32 Đánh đầu thành công 17
- 1 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 10
- 7 Beat 7
- 17 Quả ném biên 24
- 16 Tắc bóng thành công 20
- 9 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 32 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Barnsley vs Doncaster Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Barnsley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Doncaster Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 14
- 13
- 18
- 20
- 12
- 20
- 24
- 15
- 14
- 15
- 18
- 9
- 15
- 15
- 17
- 15
- 6
- 20
- 25
- 22
- 15
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barnsley (81 Trận đấu) | Doncaster Rovers (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 2 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 03:38





