Sự kiện chính
Aleksandar Zeljkovic
1'
Bamba Susso
18'
Marko Simonic
38'
47'
63'
El Arbi Hillel Soudani
David Pejicic
63'
Ziga Repas
Jean Michael Seri
63'
Dario Vizinger
Tio Cipot
63'
Mark Spanring
Pijus Sirvys
64'
Benjamin Tetteh
Gasper Pecnik
Josip Pejic
65'
73'
Ali Reghba
Benjamin Tetteh
Lukas Ceh
Matic Vrbanec
74'
Adriano Bloudek
Emir Saitoski
74'
Omar Kocar
Marko Simonic
74'
80'
Luka Krajnc
Stefanos Evangelou
81'
83'
Ali Reghba
90'
Rok Maher
Bamba Susso
90'
Gasper Pecnik
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 5 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 3
- 102 Tấn công 146
- 47 Tấn công nguy hiểm 82
- 5 Sút ngoài cầu môn 11
- 28 Đá phạt trực tiếp 27
- 25 Phạm lỗi 22
- 2 Việt vị 4
- 12 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng NK Aluminij vs Maribor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.3 | Phạt góc | 6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 16 | 13.9 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
NK Aluminij
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maribor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 10
- 5
- 16
- 20
- 26
- 14
- 14
- 7
- 8
- 31
- 23
- 15
- 10
- 15
- 12
- 23
- 10
- 13
- 17
- 13
- 17
- 17
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Aluminij (24 Trận đấu) | Maribor (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 15 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 1 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





