Sự kiện chính
11'
23'
Ivan Canjuga(Reason:Goal Disallowed - Foul)
Josip Radosevic
27'
46'
Antonio Borsic
Iuri Tavares
Vinko Rozic
Silvio Gorican
46'
Dukan Ahmeti
Stjepan Loncar
46'
62'
Mario Mladenovski
Gregor Sikosek
Allen Obando
Leo Stulac
69'
69'
Mario Marina
Aleksa Latkovic
78'
80'
Israel Ayuma
Emil Frederiksen
81'
85'
Petar bockaj
Ivan Canjuga
85'
Paizinho
Roberto Puncec
Filip Taraba
Smail Prevljak
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 1
- 7 9
- 3 6
- 57 37
- 0.46 1.51
- 1.36 1.45
- 19 25
- 25 19
- 36 26
- 21 11
- 40 34
- 4 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 10 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 4
- 116 Tấn công 123
- 65 Tấn công nguy hiểm 62
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 368 Chuyền bóng 425
- 10 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 7
- 5 Beat 6
- 26 Quả ném biên 28
- 14 Tắc bóng thành công 7
- 14 Challenge 4
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 19 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Istra 1961 Pula vs NK Varazdin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 6 | Phạt góc | 1.7 | 5 | Phạt góc | 2.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11 | 14.1 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Istra 1961 Pula
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Varazdin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 13
- 10
- 15
- 27
- 20
- 14
- 15
- 16
- 20
- 16
- 15
- 8
- 9
- 26
- 25
- 10
- 13
- 21
- 9
- 15
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Istra 1961 Pula (61 Trận đấu) | NK Varazdin (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 7 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 3 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:18





