Sự kiện chính
14'
Krystof Karban
56'
88'
Vasil Kusej
Jaroslav Malek
88'
Paul Cherif Nghabo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 4
- 90 Tấn công 105
- 54 Tấn công nguy hiểm 61
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Marila Pribram vs Slavia Prague B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 4.3 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7.8 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Marila Pribram
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Prague B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 14
- 16
- 26
- 12
- 7
- 17
- 17
- 27
- 19
- 16
- 19
- 18
- 14
- 9
- 17
- 20
- 19
- 9
- 17
- 18
- 12
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Marila Pribram (19 Trận đấu) | Slavia Prague B (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 4 | 8 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





