Sự kiện chính
Antonin Vanicek
32'
45'
49'
Augusto Batioja
Amos Ochoche
52'
56'
83'
Jan Sirotnik
Maxence Renoud
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 3
- 128 Tấn công 91
- 72 Tấn công nguy hiểm 36
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Dynamo Ceske Budejovice vs Viktoria Zizkov đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Dynamo Ceske Budejovice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Viktoria Zizkov
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 16
- 20
- 7
- 11
- 9
- 5
- 23
- 29
- 26
- 11
- 16
- 4
- 10
- 16
- 17
- 10
- 25
- 27
- 17
- 16
- 20
- 25
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Ceske Budejovice (19 Trận đấu) | Viktoria Zizkov (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 7 | 7 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





