Sự kiện chính
54'
64'
77'
85'
90'
Lewis McGrattan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 5
- 97 Tấn công 97
- 63 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Phạm lỗi 9
- 4 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng Raith Rovers vs Airdrie United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 13.3 | 13 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Raith Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Airdrie United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 6
- 13
- 20
- 5
- 22
- 31
- 16
- 18
- 20
- 18
- 13
- 9
- 11
- 20
- 18
- 18
- 13
- 13
- 9
- 13
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Raith Rovers (63 Trận đấu) | Airdrie United (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 5 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 7 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 8 | 6 | 12 | 11 |
Cập nhật 22/03/2026 02:29





