Dữ liệu đội bóng Motherwell vs Hibernian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 7.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 59.5% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Motherwell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hibernian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 20
- 9
- 15
- 17
- 20
- 21
- 13
- 9
- 22
- 29
- 7
- 10
- 14
- 15
- 10
- 25
- 10
- 7
- 28
- 12
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motherwell (68 Trận đấu) | Hibernian (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 5 | 14 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 4 | 7 |
Cập nhật 21/03/2026 09:11





