Sự kiện chính
15'
18'
Leon McCann
21'
57'
Declan John
Scott Tanser
57'
Jonah Ananias Paul Ayunga
Jake Young
63'
Ethan.Ross
Finn Yeats
68'
75'
Mikael Mandron
Daniel Nlundulu
80'
Jayden Richardson
Jacob Devaney
Brian Graham
Benjamin Tomaso Broggio
82'
Henry Cartwright
Dylan Tait
82'
Gary Oliver
Barney Stewart
88'
89'
Killian Phillips
90'
Alexandros Gogic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 1
- 7 7
- 4 4
- 41 58
- 1.34 0.91
- 0.88 2.54
- 20 11
- 27 16
- 32 36
- 9 22
- 15 32
- 7 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 4
- 96 Tấn công 71
- 52 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 424 Chuyền bóng 313
- 15 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 1
- 6 Đánh đầu 2
- 9 Đánh đầu thành công 22
- 2 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 12
- 6 Beat 6
- 30 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 13
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 2
- 56 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Falkirk vs Saint Mirren đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 15 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
Falkirk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Mirren
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 19
- 20
- 9
- 14
- 24
- 14
- 14
- 11
- 14
- 28
- 2
- 5
- 17
- 9
- 30
- 21
- 15
- 15
- 17
- 17
- 17
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Falkirk (30 Trận đấu) | Saint Mirren (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 8 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 5 | 12 |
Cập nhật 22/03/2026 03:17





