Sự kiện chính
8'
Curtis Jones
Hugo Ekitike
14'
Yankuba Minteh
25'
30'
45'
Ibrahima Konate
Diego Gómez
45'
Danny Welbeck
48'
56'
61'
Jeremie Frimpong
63'
Rio Ngumoha
Jeremie Frimpong
68'
Alexis Mac Allister
76'
Andrew Robertson
Milos Kerkez
Kaoru Mitoma
Yankuba Minteh
76'
Carlos Baleba
James Milner
76'
77'
Federico Chiesa
Ibrahima Konate
79'
Dominik Szoboszlai
Georginio Rutter
Danny Welbeck
83'
Yasin Ayari
Jack Hinshelwood
83'
Lewis Dunk
85'
90'
Federico Chiesa
Joel Veltman
Diego Gómez
90'
Mats Wieffer
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 3 0
- 11 10
- 5 2
- 36 41
- 2.3 1.03
- 2.65 1.01
- 33 30
- 16 18
- 28 32
- 8 9
- 25 30
- 4 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 5 Thẻ vàng 5
- 16 Sút bóng 12
- 7 Sút cầu môn 5
- 100 Tấn công 88
- 58 Tấn công nguy hiểm 50
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 363 Chuyền bóng 421
- 11 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 4
- 8 Đánh đầu thành công 9
- 4 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 4
- 5 Số lần thay người 4
- 6 Beat 10
- 22 Quả ném biên 30
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 12
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Brighton Hove vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 7.7 | 4.9 | Phạt góc | 8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 56% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Brighton Hove
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 11
- 5
- 11
- 25
- 7
- 16
- 21
- 20
- 31
- 26
- 12
- 9
- 12
- 11
- 22
- 19
- 15
- 11
- 15
- 16
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brighton Hove (67 Trận đấu) | Liverpool (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 17 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 2 | 7 |
Cập nhật 22/03/2026 00:52





