Sự kiện chính
28'
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Alejandro Jimenez
59'
61'
Bruno Fernandes
67'
71'
James Hill
71'
Benjamin Sesko
Bryan Mbeumo
David Brooks
Amine Adli
73'
Adam Smith
Alejandro Jimenez
73'
Eli Junior Kroupi
Ryan Christie
73'
78'
Harry Maguire
Eli Junior Kroupi
81'
82'
Ayden Heaven
Matheus Cunha
82'
Manuel Ugarte
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Ben Doak
Rayan Vitor
87'
Adam Smith
90'
90'
Benjamin Sesko
90'
Mason Mount
Amad Diallo Traore
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 6 8
- 10 6
- 41 47
- 1.57 1.77
- 1.47 1.37
- 23 27
- 22 15
- 28 29
- 13 18
- 21 28
- 6 Phạt góc 8
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 5
- 114 Tấn công 85
- 51 Tấn công nguy hiểm 43
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 499 Chuyền bóng 407
- 10 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 0
- 23 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 18
- 4 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 10
- 4 Số lần thay người 4
- 7 Beat 4
- 14 Quả ném biên 12
- 1 Woodwork 0
- 8 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 13
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Bournemouth vs Manchester United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 56% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
Bournemouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 14
- 12
- 14
- 18
- 6
- 18
- 22
- 14
- 26
- 27
- 10
- 11
- 15
- 13
- 17
- 13
- 15
- 18
- 13
- 15
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bournemouth (67 Trận đấu) | Manchester United (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 7 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





