Sự kiện chính
4'
Milan Szekszardi
Bence Lenzser
Mihaly Kata
10'
Artur Horvath
Adrian Zeljkovic
23'
32'
Benedek Varju
Tamas Kadar
46'
46'
Kevin Horvath
Jozsef Windecker
62'
Barna Toth
Janos Hahn
Adin Molnar
Mihaly Kata
67'
Istvan Atrok
Kerezsi Zalan Mark
67'
70'
Zsombor Bevardi
Krisztian Nemeth
Vilius Armalas
75'
78'
Oliver Tamas
Zsombor Bevardi
78'
Daniel Bode
Akos Szendrei
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 0
- 12 6
- 1 1
- 66 49
- 1.3 0.98
- 1.89 0.23
- 17 31
- 20 28
- 41 34
- 25 15
- 37 29
- 6 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 2
- 112 Tấn công 125
- 49 Tấn công nguy hiểm 67
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 446 Chuyền bóng 338
- 15 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 6
- 10 Tắc bóng 5
- 11 Beat 6
- 26 Quả ném biên 29
- 10 Tắc bóng thành công 5
- 10 Challenge 12
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 2
- 45 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng MTK Hungaria vs Paksi SE Honlapja đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 17.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 18.2 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
MTK Hungaria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paksi SE Honlapja
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 4
- 12
- 18
- 19
- 20
- 15
- 20
- 21
- 10
- 21
- 26
- 11
- 7
- 19
- 17
- 18
- 15
- 11
- 21
- 14
- 21
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MTK Hungaria (59 Trận đấu) | Paksi SE Honlapja (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 6 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 9 | 9 | 3 | 3 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





