Sự kiện chính
7'
Emmanuel Twumasi
33'
46'
Jan Grzesik
Joshua Wilson Esbrand
46'
Vasco Miguel Lopes de Matos
Michal Kaput
German Barkovskiy(Reason:Penalty confirmed)
51'
51'
Steve Kingue
German Barkovskiy
52'
Jason Eyenga Lokilo
54'
59'
Salifou Soumah
Elves Balde
61'
63'
66'
Luquinhas
Oskar Lesniak
Jason Eyenga Lokilo
66'
71'
Zie Mohamed Ouattara
Leandro Mario Balde Sanca
Jorge Felix
72'
74'
Abdoul Tapsoba
Maurides Roque Junior
78'
Romario Baro
Rafal Wolski
Filip Borowski
Elton Fikaj
80'
89'
Jakub Czerwinski
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 2
- 12 5
- 7 1
- 37 45
- 2.88 0.56
- 2.86 0.93
- 32 23
- 16 16
- 24 31
- 13 14
- 27 35
- 5 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 19 Sút bóng 6
- 9 Sút cầu môn 2
- 90 Tấn công 90
- 87 Tấn công nguy hiểm 57
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 370 Chuyền bóng 457
- 7 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 10
- 4 Beat 8
- 16 Quả ném biên 23
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 12
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Piast Gliwice vs Radomiak Radom đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 16 | 9.4 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 59.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
Piast Gliwice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radomiak Radom
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 12
- 16
- 5
- 19
- 16
- 22
- 22
- 11
- 16
- 27
- 24
- 17
- 17
- 9
- 6
- 19
- 25
- 12
- 12
- 17
- 21
- 24
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Piast Gliwice (58 Trận đấu) | Radomiak Radom (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 7 | 9 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





