Sự kiện chính
52'
62'
Jakub Sypek
Jesus Diaz
62'
Jakub Kolan
Sebastian Kowalczyk
62'
Levente Szabo
Adam Radwanski
Jakub Labojko
Sergi Samper Montana
68'
Bradly van Hoeven
Fabio Ronaldo
68'
Bright Ede
Filip Luberecki
76'
76'
Michalis Kosidis
Filip Kocaba
76'
Mihael Mlinaric
Marcel Regula
Thomas Santos
Mbaye Jacques Ndiaye
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 9 7
- 0 2
- 64 63
- 1.48 0.39
- 0.87 0.15
- 28 28
- 12 22
- 46 43
- 18 20
- 35 32
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 9 Sút bóng 9
- 1 Sút cầu môn 1
- 66 Tấn công 81
- 29 Tấn công nguy hiểm 55
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 285 Chuyền bóng 328
- 13 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng 14
- 10 Beat 7
- 21 Quả ném biên 33
- 22 Tắc bóng thành công 25
- 2 Challenge 9
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 0
- 13 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Motor Lublin vs Zaglebie Lubin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 18.2 | Bị sút cầu môn | 18.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 2.8 |
| 5 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 32.3% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 36.5% |
Motor Lublin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zaglebie Lubin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 20
- 12
- 9
- 20
- 16
- 29
- 9
- 7
- 15
- 9
- 24
- 12
- 14
- 12
- 19
- 16
- 17
- 18
- 29
- 11
- 7
- 24
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motor Lublin (59 Trận đấu) | Zaglebie Lubin (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 8 | 9 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





