Sự kiện chính
24'
Hassane Kamara
46'
Jakub Piotrowski
Arthur Atta
Lorenzo Colombo(Reason:Penalty cancelled)
51'
56'
Nicolo Zaniolo
Baldanzi Tommaso
Junior Messias
60'
64'
Keinan Davis
66'
Jeff Ekhator
Lorenzo Colombo
72'
Caleb Ekuban
Vitor Oliveira
72'
Alexsandro Amorim
Morten Frendrup
84'
Aaron Caricol
Johan Felipe Vasquez Ibarra
84'
84'
Juan Arizala
Hassane Kamara
87'
Lennon Miller
Jurgen Ekkelenkamp
87'
Nicolò Bertola
Kingsley Ehizibue
90'
Oumar Solet
90'
Lennon Miller
90'
Oier Zarraga
Nicolo Zaniolo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 0
- 8 4
- 10 2
- 50 41
- 1.35 1.2
- 0.08 0.69
- 27 11
- 30 7
- 37 24
- 13 17
- 7 46
- 7 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 5
- 18 Sút bóng 6
- 2 Sút cầu môn 4
- 118 Tấn công 60
- 60 Tấn công nguy hiểm 16
- 11 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 5
- 450 Chuyền bóng 283
- 5 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 23 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 17
- 2 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Beat 5
- 22 Quả ném biên 13
- 2 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 9
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 12
Dữ liệu đội bóng Genoa vs Udinese đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 3.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13 | 12.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 43.8% |
Genoa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Udinese
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 14
- 14
- 18
- 22
- 12
- 22
- 14
- 17
- 26
- 11
- 13
- 13
- 15
- 16
- 15
- 11
- 15
- 20
- 19
- 16
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Genoa (65 Trận đấu) | Udinese (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 7 | 9 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





