Sự kiện chính
2'
17'
Stanislav Lobotka
Pedro Figueiredo
35'
55'
Alisson Santos
Stanislav Lobotka
Semih Kilicsoy
Michael Folorunsho
65'
69'
Mathias Olivera
Alessandro Deiola
Ndary Adopo
73'
Paul Mendy
Pedro Figueiredo
73'
77'
Andre Zambo Anguissa
Billy Gilmour
77'
Leonardo Spinazzola
Matteo Politano
84'
Juan Guilherme Nunes Jesus
Mathias Olivera
Othniel Raterink
Juan Rodriguez
84'
Yael Trepy
Sebastiano Esposito
84'
Alberto Dossena
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 2
- 4 8
- 3 9
- 39 37
- 0.35 1.77
- 0 2.09
- 18 27
- 15 13
- 33 22
- 6 15
- 24 24
- 2 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 17
- 0 Sút cầu môn 5
- 76 Tấn công 99
- 27 Tấn công nguy hiểm 53
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Sút trúng cột dọc 8
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 323 Chuyền bóng 683
- 12 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 2
- 22 Đánh đầu 20
- 6 Đánh đầu thành công 15
- 4 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 4
- 2 Beat 5
- 22 Quả ném biên 12
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 3
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 30 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Cagliari vs Napoli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 14.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 46.1% | TL kiểm soát bóng | 57% |
Cagliari
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Napoli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 12
- 8
- 12
- 24
- 29
- 10
- 14
- 27
- 12
- 27
- 17
- 12
- 7
- 17
- 13
- 12
- 13
- 12
- 21
- 17
- 26
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cagliari (66 Trận đấu) | Napoli (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 15 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 1 | 3 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





